字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤屏
凤屏
Nghĩa
1.雕绘凤凰等饰物的屏风。置于床头。
Chữ Hán chứa trong
凤
屏