字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤扆
凤扆
Nghĩa
1.皇帝宫殿上绘有凤凰图饰的屏风。置于户牖之间。亦指帝座。 2.借指朝廷和皇帝。
Chữ Hán chứa trong
凤
扆