字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤扇
凤扇
Nghĩa
1.用珍美的鸟羽制成的扇子。亦比喻飘飞的雪花或云缕。
Chữ Hán chứa trong
凤
扇