字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤振
凤振
Nghĩa
1.凤凰飞翔。比喻人奋发有为。
Chữ Hán chứa trong
凤
振