字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤条
凤条
Nghĩa
1.指梧桐枝。传说凤非梧不栖,因称。
Chữ Hán chứa trong
凤
条
凤条 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台