字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤栖梨
凤栖梨
Nghĩa
1.亦作"凤栖梨"。 2.梨名。肉细汁甜。
Chữ Hán chứa trong
凤
栖
梨