字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凤求凰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤求凰
凤求凰
Nghĩa
1.乐府琴曲名。因司马相如求卓文君诗中有"凤兮凤兮归故乡,遨游四海求其凰"句而得名。
Chữ Hán chứa trong
凤
求
凰