字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凤沼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤沼
凤沼
Nghĩa
1.指凤凰池。 2.指超凡的境地。 3.指琴底的洼处。
Chữ Hán chứa trong
凤
沼