字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凤爪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤爪
凤爪
Nghĩa
1.凤凰的脚趾。 2.指形如凤爪的利器。 3.对烹调过的鸡脚爪的美称。
Chữ Hán chứa trong
凤
爪