字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤犀簪
凤犀簪
Nghĩa
1.妇女用的簪子。用犀牛角制成凤形,因称。
Chữ Hán chứa trong
凤
犀
簪