字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤眼窗
凤眼窗
Nghĩa
1.花窗名。其窗格如同凤眼,故名。
Chữ Hán chứa trong
凤
眼
窗