字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤穴
凤穴
Nghĩa
1.凤凰的居处。比喻文才荟萃的地方。
Chữ Hán chứa trong
凤
穴
凤穴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台