字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凤笙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤笙
凤笙
Nghĩa
1.汉应劭《风俗通.声音.笙》"《世本》'随作笙。'长四寸﹑十二簧﹑像凤之身,正月之音也。"后因称笙为"凤笙"。 2.指笙曲。
Chữ Hán chứa trong
凤
笙