字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤箫龙管
凤箫龙管
Nghĩa
1.指笙箫一类管乐的吹奏声。
Chữ Hán chứa trong
凤
箫
龙
管