字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤篆
凤篆
Nghĩa
1.道家所用的文字。也称云篆﹑凤文。 2.引申为道家的经书。 3.对古文字的美称。
Chữ Hán chứa trong
凤
篆