字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凤纸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤纸
凤纸
Nghĩa
1.绘有金凤的名纸。唐时文武官诰及道家青词用之。
Chữ Hán chứa trong
凤
纸