字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤翥鸾翔
凤翥鸾翔
Nghĩa
1.像凤凰高飞。比喻女子婚姻美满得意。
Chữ Hán chứa trong
凤
翥
鸾
翔