字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤臆龙鬵
凤臆龙鬵
Nghĩa
1.凤凰的胸脯﹐龙的颈毛。比喻骏马的雄奇健美。
Chữ Hán chứa trong
凤
臆
龙
鬵