字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤舞龙飞
凤舞龙飞
Nghĩa
1.形容书法笔势有力,灵活舒展。
Chữ Hán chứa trong
凤
舞
龙
飞