字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤跄
凤跄
Nghĩa
1.汉扬雄《法言.问明》"凤鸟跄跄。"后用"凤跄"形容舞步富有节奏感。
Chữ Hán chứa trong
凤
跄