字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤野
凤野
Nghĩa
1.传说周朝兴起,有凤凰鸣于岐山◇以"凤野"为岐山代称。 2.美丽富绕的原野。
Chữ Hán chứa trong
凤
野