字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤阳
凤阳
Nghĩa
1.《诗.大雅.卷阿》"凤皇鸣矣﹐于彼高冈。梧桐生矣﹐于彼朝阳。"后用"凤阳"指朝阳。
Chữ Hán chứa trong
凤
阳