字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤靥
凤靥
Nghĩa
1.犹言美丽的面饰。
Chữ Hán chứa trong
凤
靥