字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤韶
凤韶
Nghĩa
1.相传为虞舜时的乐曲。泛指帝王宫殿上的音乐。
Chữ Hán chứa trong
凤
韶