字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤食鸾栖
凤食鸾栖
Nghĩa
1.鸾凤非竹实不食,非梧桐不栖。比喻高位或帝位。
Chữ Hán chứa trong
凤
食
鸾
栖