字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤髓
凤髓
Nghĩa
1.凤凰的骨髓。借为烛油的美称。 2.比喻珍奇美味。 3.茶名。
Chữ Hán chứa trong
凤
髓