字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤髓龙肝
凤髓龙肝
Nghĩa
1.比喻珍奇美味。
Chữ Hán chứa trong
凤
髓
龙
肝
凤髓龙肝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台