字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凭书请客,奉贴勾人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凭书请客,奉贴勾人
凭书请客,奉贴勾人
Nghĩa
1.犹言照章办事。
Chữ Hán chứa trong
凭
书
请
客
,
奉
贴
勾
人