字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凭倚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凭倚
凭倚
Nghĩa
1.依仗;倚托。 2.倚靠。将身体靠在他物之上。
Chữ Hán chứa trong
凭
倚