字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凭城 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凭城
凭城
Nghĩa
1.据城以守。 2.指狐狸依托城窟。比喻仗势作恶。
Chữ Hán chứa trong
凭
城