字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凭眺
凭眺
Nghĩa
在高处靠着栏杆望远(多指观赏风景)背面开窗临河,有栏可凭眺|他曾由嘉兴来看过我一次,并约我去游南湖,凭眺过那儿的烟雨楼。
Chữ Hán chứa trong
凭
眺