字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凯风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凯风
凯风
Nghĩa
1.和暖的风,指南风。 2.《诗经》篇名。该诗内容一说是赞美孝子,后常以指代感念母恩的孝心。
Chữ Hán chứa trong
凯
风