字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凸出
凸出
Nghĩa
1.高出;高起。 2.超出一般地显露出来。
Chữ Hán chứa trong
凸
出