字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凸版 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凸版
凸版
Nghĩa
1.版面印刷的部分高出空白部分的印刷版,如木版﹑铅版﹑锌版﹑网目版﹑三色版﹑电镀凸版等。
Chữ Hán chứa trong
凸
版