字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凸轮
凸轮
Nghĩa
1.一种具有曲面周缘或凹槽的零件。种类很多,可以推动从动零件作往复移动或摆动。
Chữ Hán chứa trong
凸
轮