字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出乎反乎
出乎反乎
Nghĩa
1.犹言出尔反尔。谓翻悔或说了不照着做。
Chữ Hán chứa trong
出
乎
反