字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出于意表
出于意表
Nghĩa
1.谓出乎人的意料之外。
Chữ Hán chứa trong
出
于
意
表