字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出勤率
出勤率
Nghĩa
1.实际出勤数与应该出勤数的比率。
Chữ Hán chứa trong
出
勤
率