出卖

Nghĩa

①卖出(货物)。②比喻损害集体、国家等利益以谋取私利出卖国家利益|出卖灵魂。

Chữ Hán chứa trong

出卖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台