字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出卖
出卖
Nghĩa
①卖出(货物)。②比喻损害集体、国家等利益以谋取私利出卖国家利益|出卖灵魂。
Chữ Hán chứa trong
出
卖
出卖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台