字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出卖风云雷雨
出卖风云雷雨
Nghĩa
1.见"出卖风雷"。
Chữ Hán chứa trong
出
卖
风
云
雷
雨