字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出围
出围
Nghĩa
1.突出敌方围困。 2.外出打猎。
Chữ Hán chứa trong
出
围