字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出圈
出圈
Nghĩa
1.将畜类的圈肥清除出来。
Chữ Hán chứa trong
出
圈