字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出土
出土
Nghĩa
1.谓古器物从地下被发掘出来。 2.从土中生出来。亦比喻事物萌生。 3.高出地面。
Chữ Hán chứa trong
出
土