字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出圹
出圹
Nghĩa
1.离开祖先墓地,引申为离乡。
Chữ Hán chứa trong
出
圹