字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出壳
出壳
Nghĩa
1.鸟或虫类的胚胎在卵内发育完成后破壳而出。
Chữ Hán chứa trong
出
壳