字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出处殊涂
出处殊涂
Nghĩa
1.亦作"出处殊途"。 2.谓出仕与隐居的态度各不相同。
Chữ Hán chứa trong
出
处
殊
涂