字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出处语默
出处语默
Nghĩa
1.出仕和隐退,发言和沉默。语本《易.系辞上》"君子之道,或出或处,或默或语。"
Chữ Hán chứa trong
出
处
语
默