字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出头椽儿先朽烂
出头椽儿先朽烂
Nghĩa
1.比喻好出头的人,容易遭受打击。
Chữ Hán chứa trong
出
头
椽
儿
先
朽
烂