字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出奇划策
出奇划策
Nghĩa
1.犹言出谋划策。
Chữ Hán chứa trong
出
奇
划
策