字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出奏
出奏
Nghĩa
1.谓向皇帝上奏章陈事。
Chữ Hán chứa trong
出
奏